fisheye lens
Định nghĩa
Danh từ: - Ống kính mắt cá: "fisheye lens" là một loại ống kính máy ảnh có góc nhìn rộng hơn bình thường (thường có tiêu cự ngắn). Nó tạo ra hình ảnh bị thu nhỏ ở trung tâm và ngày càng bị biến dạng ở vùng ngoại vi, mang lại hiệu ứng phóng đại và cong vênh đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhiếp ảnh gia sử dụng ống kính mắt cá để chụp những cảnh quan rộng lớn với hiệu ứng biến dạng ấn tượng.)
- (Ống kính mắt cá làm cho căn phòng trông rộng hơn nhiều so với thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fisheye lens distortion": sự biến dạng của ống kính mắt cá, thường được dùng có chủ đích trong nghệ thuật hoặc nhiếp ảnh sáng tạo.
- The fisheye lens distortion adds a surreal quality to urban photography. (Sự biến dạng của ống kính mắt cá thêm chất siêu thực vào nhiếp ảnh đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Fisheye (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến ống kính mắt cá.
- This camera has a fisheye mode for creative shots. (Máy ảnh này có chế độ mắt cá cho các bức ảnh sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Ống kính góc siêu rộng: một loại ống kính có góc nhìn rất rộng, nhưng không nhất thiết phải có hiệu ứng biến dạng mạnh như fisheye lens.
- Ống kính biến dạng: nhấn mạnh vào đặc tính tạo hình ảnh méo mó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shoot with a fisheye lens: chụp ảnh bằng ống kính mắt cá.
- He loves to shoot with a fisheye lens at concerts. (Anh ấy thích chụp ảnh bằng ống kính mắt cá tại các buổi hòa nhạc.)
Thành ngữ liên quan
- See the world through a fisheye lens: nhìn thế giới qua lăng kính méo mó (thường dùng để chỉ cách nhìn khác thường, phi thực tế).
- His art makes you see the world through a fisheye lens. (Nghệ thuật của anh ấy khiến bạn nhìn thế giới qua một lăng kính méo mó.)